PC- Secrets = Bí ẩn trong máy PC /
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Sách giấy |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Hà Nội :
Thống kê,
1994.
|
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00661nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020002780 | ||
| 005 | ##19990412 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 004.16 |b HA-C |
| 100 | # | # | |a Halliday, Caroline M. |
| 245 | # | # | |a PC- Secrets = |b Bí ẩn trong máy PC / |c Caroline M. Halliday; Phạm Quang Huy dịch. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1994. |
| 300 | # | # | |a 424 tr. ; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Phạm Quang Huy, |e dịch. |
| 992 | # | # | |a 32000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |