UP-TO-DATE CMOS 7400 IC's Data and Comparison Tables = Các số liệu của vi mạch CMOS 7400 mới nhất và các bảng so sánh sử dụng.
Sparad:
| Materialtyp: | Sách giấy |
|---|---|
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
TP.HCM :
Hội Tin học,
1993.
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00667nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020003311 | ||
| 005 | ##19990506 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 621.381 501 6 |b Upt |
| 245 | # | # | |a UP-TO-DATE CMOS 7400 IC's Data and Comparison Tables = |b Các số liệu của vi mạch CMOS 7400 mới nhất và các bảng so sánh sử dụng. |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b Hội Tin học, |c 1993. |
| 300 | # | # | |a 332 tr. ; |c 15 cm. |
| 992 | # | # | |a 1800 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |