Anh Việt từ điển, loại thông dụng = Usual English Vietnamese Dictionary /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | English Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Sài Gòn :
Khai trí,
1969.
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00664nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004177 | ||
| 005 | ##19990601 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 423.959 22 |b NG-K |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Khôn. |
| 245 | # | # | |a Anh Việt từ điển, loại thông dụng = |b Usual English Vietnamese Dictionary / |c Nguyễn Văn Khôn. |
| 260 | # | # | |a Sài Gòn : |b Khai trí, |c 1969. |
| 300 | # | # | |a 1315 tr. ; |c 21 cm. |
| 992 | # | # | |a 6000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |