Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | Sách giấy |
| 語言: | English Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1995.
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00716nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004253 | ||
| 005 | ##19990602 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 423.959 22 |b PH-N |
| 100 | # | # | |a Phan Ngọc. |
| 245 | # | # | |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese Dictionary / |c Phan Ngọc, Bùi Phụng, Phan Thiều. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1995. |
| 300 | # | # | |a 2468 tr. ; |c 24 cm. |
| 700 | # | # | |a Bùi Phụng. |
| 700 | # | # | |a Phan Thiều. |
| 992 | # | # | |a 175000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |