Từ điển cơ khí Anh - Việt : Khoảng 30.000 từ /
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , |
| Natura: | Sách giấy |
| Lingua: | English Vietnamese |
| Pubblicazione: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật,
1993.
|
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00773nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004283 | ||
| 005 | ##19990603 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 531.03 |b Tud |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Ngọc Anh. |
| 245 | # | # | |a Từ điển cơ khí Anh - Việt : |b Khoảng 30.000 từ / |c Nguyễn Ngọc Anh, Nguyễn Tiến Đat, Nguyễn Xuân Lạc. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1993. |
| 300 | # | # | |a 596 tr. ; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Tiến Đạt. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Xuân Lạc. |
| 992 | # | # | |a 34000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |