Từ điển dầu khí Anh - Việt = English - Vietnamese Oil and Gas Dictionary :
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Trương Cam Bảo. |
|---|---|
| Awduron Eraill: | Đào Duy Chữ., Nguyễn Trọng Biểu. |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | English Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật,
1983.
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển hoá học Anh - Việt : Khoảng 28.000 thuật ngữ /
gan: Nguyễn Trọng Biểu.
Cyhoeddwyd: (1991) -
Khoảng 28.000 thuật ngữ Từ điển điện tử - tin học Anh - Việt
gan: Phạm, Văn Bảy
Cyhoeddwyd: (1995) -
Từ điển điện tử - tin học Anh - Việt : Khoảng 28.000 thuật ngữ /
gan: Phạm Văn Bảy.
Cyhoeddwyd: (1994) -
Từ điển điện tử và tin học Anh-Việt: Khoảng 28.000 thuật ngữ
gan: Phạm, Văn Bảy
Cyhoeddwyd: (1994) -
Từ điển thủy sản Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary of Fisheries : Khoảng 25.000 thuật ngữ /
gan: Nguyễn Bá Mão.
Cyhoeddwyd: (1987)