Từ điển kinh tế Anh - Việt /
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | English Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
Cà Mau :
Mũi Cà Mau,
1994.
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00802nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004317 | ||
| 005 | ##19990603 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.03 |b PA-C |
| 100 | # | # | |a Lê Văn Tề. |
| 245 | # | # | |a Từ điển kinh tế Anh - Việt / |c Lê Văn Tề, Nguyễn Trần Quang, Pass Christopher, Lower Bryan, Davier Leslie. |
| 260 | # | # | |a Cà Mau : |b Mũi Cà Mau, |c 1994. |
| 300 | # | # | |a 757 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Kinh tế học |v Từ điển. |
| 700 | # | # | |a Davier, Leslie. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Trần Quang. |
| 992 | # | # | |a 50000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |