Từ điển kinh tế Penguin
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | English Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1995.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00630nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004318 | ||
| 005 | ##19990603 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.03 |b Tud |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Lập. |
| 245 | # | # | |a Từ điển kinh tế Penguin |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1995. |
| 300 | # | # | |a 672 tr. ; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Kinh tế học |v Từ điển. |
| 992 | # | # | |a 60000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |