Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt : Khoảng 80.000 thuật ngữ =
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | English Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật,
1991.
|
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00820nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004328 | ||
| 005 | ##19990603 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 603 |b Tud |
| 100 | # | # | |a Mai Anh. |
| 245 | # | # | |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt : |b Khoảng 80.000 thuật ngữ = |b English - Vietnamese Polytechnical Dictionary : |b About 80.000 Entries / |c Mai Anh, Lê Bảo, Trường Cam Bảo. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1991. |
| 300 | # | # | |a 1028 tr. ; |c 24 cm. |
| 700 | # | # | |a Lê Bảo. |
| 700 | # | # | |a Trường Cam Bảo. |
| 992 | # | # | |a 82000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |