Từ điển nông nghiệp Anh - Việt : Khoảng 25.000 thuật ngữ /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Lê Khả Kế. |
|---|---|
| Údair Eile: | Lâm Công Định., Lê Văn Căn. |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | English Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật,
1978.
|
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển thủy sản Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary of Fisheries : Khoảng 25.000 thuật ngữ /
le: Nguyễn Bá Mão.
Foilsithe: (1987) -
Từ điển nông nghiệp khoảng 25000 thuật ngữ
Foilsithe: (1978) -
Từ điển Anh - Việt thương mại và tài chính : 25.000 từ /
le: Lê Phương Dũng.
Foilsithe: (1993) -
Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt : 25.000 thuật ngữ = English - Vietnamese Dictionary of Radio - Electronics and Computer S /
le: Phạm Văn Bảy.
Foilsithe: (1990) -
Từ điển Nga-Việt nông nghiệp /
le: Lê Khả Kế,
Foilsithe: (1970)