Từ điển phương ngữ Nam bộ /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
TP.HCM :
TP.HCM,
1994.
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00727nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004377 | ||
| 005 | ##19990605 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 3 |b NG-A |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Ái. |
| 245 | # | # | |a Từ điển phương ngữ Nam bộ / |c Nguyễn Văn Ái, Nguyễn Văn Ái, Lê Văn Đức, Nguyễn Công Khai. |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b TP.HCM, |c 1994. |
| 300 | # | # | |a 644 tr. ; |c 16 cm. |
| 700 | # | # | |a Lê Văn Đức. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Công Khai. |
| 992 | # | # | |a 20900 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |