Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H :
Giáo dục,
1993.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00779nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004399 | ||
| 005 | ##19990605 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.995 922 3 |b VU-D |
| 100 | # | # | |a Vũ Dung. |
| 245 | # | # | |a Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt Nam / |c Vũ Dung, Vũ Thúy Anh, Vũ Quang Hào. |
| 260 | # | # | |a H : |b Giáo dục, |c 1993. |
| 300 | # | # | |a 658 tr. ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Tục ngữ |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Thành ngữ |
| 700 | # | # | |a Vũ Quang Hào. |
| 700 | # | # | |a Vũ Thúy Anh. |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |