Từ điển vật lý Anh - Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ /
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | |
| स्वरूप: | Sách giấy |
| भाषा: | English Vietnamese |
| प्रकाशित: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật,
1976.
|
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00717nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020004476 | ||
| 005 | ##19990609 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.03 |b DA-L |
| 100 | # | # | |a Đặng Mộng Lân. |
| 245 | # | # | |a Từ điển vật lý Anh - Việt : |b Khoảng 30.000 thuật ngữ / |c Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quýnh. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1976. |
| 300 | # | # | |a 439 tr. ; |c 24 cm. |
| 700 | # | # | |a Ngô Quốc Quýnh. |
| 992 | # | # | |a 2079 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |