Lý thuyết xác suất và thống kê toán học : Dùng cho sinh viên các ngành . nông nghiệp, kinh tế, địa lý ... : Sinh học /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
1998
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00830nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020009773 | ||
| 005 | ##11/2/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 519 |b PH-K |
| 090 | # | # | |a 519 |b PH-K |
| 100 | # | # | |a Phạm Văn Kiều |
| 245 | # | # | |a Lý thuyết xác suất và thống kê toán học : |b Dùng cho sinh viên các ngành . |n nông nghiệp, kinh tế, địa lý ... : |p Sinh học / |c Phạm Văn Kiều |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 319 tr.; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Lý thuyết thống kê |
| 653 | # | # | |a Toán thống kê |
| 653 | # | # | |a Xác suất thống kê |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |