Phương ngữ Nam Bộ : Những khác biệt về từ vựng - ngữ nghĩa so với phương ngữ Bắc Bộ /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Khoa học Xã hội ,
1995
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00677nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020010043 | ||
| 005 | ##11/11/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 7 |b TR-L |
| 090 | # | # | |a 495.922 7 |b TR-L |
| 100 | # | # | |a Trần Thị Ngọc Lan |
| 245 | # | # | |a Phương ngữ Nam Bộ : |b Những khác biệt về từ vựng - ngữ nghĩa so với phương ngữ Bắc Bộ / |c Trần Thị Ngọc Lan |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học Xã hội , |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 212 tr.; |c 21 cm. |
| 992 | # | # | |a 20900 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |