Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : Dùng cho học sinh phổ thông các cấp /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Giáo dục ,
1994
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00739nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020010711 | ||
| 005 | ##12/2/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 31 |b DU-D |
| 090 | # | # | |a 495.922 31 |b DU-D |
| 100 | # | # | |a Dương Kỳ Đức |
| 245 | # | # | |a Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt : |b Dùng cho học sinh phổ thông các cấp / |c Dương Kỳ Đức, Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Giáo dục , |c 1994 |
| 300 | # | # | |a 208 tr.; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Vũ Quang Hào |
| 992 | # | # | |a 12500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |