Tiếng Việt thực hành /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giáo dục,
1997
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00689nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020010726 | ||
| 005 | ##12/2/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 |b NG-T |
| 090 | # | # | |a 495.922 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Minh Thuyết |
| 245 | # | # | |a Tiếng Việt thực hành / |c Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Văn Hiệp |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 237 tr.; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ học |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Hiệp |
| 992 | # | # | |a 15000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |