Thơ say; Mây /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Hội Nhà văn ,
1995
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00614nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020011026 | ||
| 005 | ##12/7/1999 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 895.922 1 |b VU-C |
| 090 | # | # | |a 895.922 1 |b VU-C |
| 100 | # | # | |a Vũ Hoàng Chương |
| 245 | # | # | |a Thơ say; Mây / |c Vũ Hoàng Chương |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hội Nhà văn , |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 136 tr.; |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Sưu tập thơ |
| 653 | # | # | |a Thơ mới |
| 992 | # | # | |a 18000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |