Kinh tế NICs Đông Á : Kinh nghiệm đối với Việt Nam /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Thống kê ,
1992
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00771nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020011981 | ||
| 005 | ##5/21/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 330.95 |b LE-T |
| 090 | # | # | |a 330.95 |b LE-T |
| 100 | # | # | |a Lê Văn Toàn |
| 245 | # | # | |a Kinh tế NICs Đông Á : |b Kinh nghiệm đối với Việt Nam / |c Lê Văn Toàn, Trần Hoàng Kim, Phạm Huy Tú |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 1992 |
| 300 | # | # | |a 222 tr.; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Chính sách công nghiệp |z Đông Á. |
| 700 | # | # | |a Phạm Huy Tú |
| 700 | # | # | |a Trần Hoàng Kim |
| 992 | # | # | |a 22000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |