800 mẫu hoa văn đồ cổ Trung quốc : gốm, sứ, gạch, ngói, đá, sơn mài, đồng, ngọc, ngà, xương
Bewaard in:
| Hoofdauteurs: | , |
|---|---|
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội :
Mỹ thuật ,
1996
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00731nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020012672 | ||
| 005 | ##5/27/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 745.1 |b Mau |
| 090 | # | # | |a 745.1 |b Mau |
| 100 | # | # | |a Huỳnh Ngọc Trảng |
| 100 | # | # | |a Lý Lược Tam |
| 245 | # | # | |a 800 mẫu hoa văn đồ cổ Trung quốc : |b gốm, sứ, gạch, ngói, đá, sơn mài, đồng, ngọc, ngà, xương |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Mỹ thuật , |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 387 tr.; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Đồ cổ |z Trung Quốc. |
| 992 | # | # | |a 42800 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |