Từ điển chính tả so sánh : Khoảng 8000 từ (Dùng cho các trường tiểu học, trung học) /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | |
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội :
Hà Nội ,
1996
|
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00734nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020012930 | ||
| 005 | ##6/1/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 81 |b NG-L |
| 090 | # | # | |a 495.922 81 |b NG-L |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Thế Long |
| 245 | # | # | |a Từ điển chính tả so sánh : |b Khoảng 8000 từ (Dùng cho các trường tiểu học, trung học) / |c Nguyễn Thế Long, Trịnh Minh |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Hà Nội , |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 420 tr.; |c 15 cm. |
| 700 | # | # | |a Trịnh Minh |
| 992 | # | # | |a 20000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |