Sổ tay toán học Định nghĩa . định lý và công thức,t. I (Dùng cho cán bộ khoa học và kỹ sư) /
محفوظ في:
| المؤلفون الرئيسيون: | , |
|---|---|
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Đại học và Trung học Chuyên nghiệp ,
1977
|
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00781nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020013344 | ||
| 005 | ##6/12/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 510.28 |b KO-G |
| 090 | # | # | |a 510.28 |b KO-G |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Trọng Bá |
| 100 | # | # | |a Phan Văn Hạp |
| 245 | # | # | |a Sổ tay toán học |b Định nghĩa . |n định lý và công thức,t. I (Dùng cho cán bộ khoa học và kỹ sư) / |c Phan Văn Hạp, Nguyễn Trọng Bá, Korn G., Korn T. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 611 tr.; |c 19 cm. |
| 992 | # | # | |a 1386 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |