Dân số, môi trường, tài nguyên /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Giáo dục ,
1999
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00735nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020013378 | ||
| 005 | ##6/13/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 304.6 |b LE-T |
| 090 | # | # | |a 304.6 |b LE-T |
| 100 | # | # | |a Lê Thông |
| 245 | # | # | |a Dân số, môi trường, tài nguyên / |c Lê Thông, Nguyễn Hữu Dũng |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Giáo dục , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 200 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Dân số |x Khía cạnh môi trường. |
| 650 | # | # | |a Dân số |x Nghiên cứu. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hữu Dũng |
| 992 | # | # | |a 13200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |