Lịch sử thế giới cổ đại /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Giáo dục ,
1998
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00818nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020013442 | ||
| 005 | ##6/14/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 930 |b Lic |
| 090 | # | # | |a 930 |b Lic |
| 245 | # | # | |a Lịch sử thế giới cổ đại / |c Lương Ninh chủ biên, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Giáo dục , |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 272 tr.; |c 24 cm |
| 650 | # | # | |a Lịch sử thế giới. |
| 650 | # | # | |a Lịch sử, Cổ đại. |
| 700 | # | # | |a Đặng Quang Minh |
| 700 | # | # | |a Đinh Ngọc Bảo |
| 700 | # | # | |a Lương Ninh |e chủ biên |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Gia Phu |
| 992 | # | # | |a 15000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |