Thiết kế và phân tích thí nghiệm = Quy hoạch hoá thực nghiệm /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật ,
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00881nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020013615 | ||
| 005 | ##6/19/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 519.3 |b Thi |
| 090 | # | # | |a 519.3 |b Thi |
| 100 | # | # | |a Tô Cẩm Tú |
| 245 | # | # | |a Thiết kế và phân tích thí nghiệm = |b Quy hoạch hoá thực nghiệm / |c Tô Cẩm Tú, Tô Cẩm Tú, Trần Văn Diễn, Nguyễn Đình Hiền, ... |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 620 tr.; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Thống kê toán học. |
| 650 | # | # | |a Thiết kế thí nghiệm. |
| 700 | # | # | |a ... |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đình Hiền |
| 700 | # | # | |a Trần Văn Diễn |
| 992 | # | # | |a 65000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |