Nguyên lý kế toán Mỹ = Acounting principles /
Shranjeno v:
| Những tác giả chính: | , |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese English |
| Izdano: |
Hà Nội :
Thống kê ,
1994
|
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00653nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014346 | ||
| 005 | ##6/27/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 082 | # | # | |a 657 |b TH-R |
| 090 | # | # | |a 657 |b TH-R |
| 100 | # | # | |a ... |
| 100 | # | # | |a Đặng Kim Cương |
| 245 | # | # | |a Nguyên lý kế toán Mỹ = |b Acounting principles / |c Đặng Kim Cương, ..., Thacker Ronald J. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 1994 |
| 300 | # | # | |a 520 tr.; |c 28 cm. |
| 992 | # | # | |a 87000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |