Sơ đồ hạch toán kế toán doanh nghiệp : Theo chế độ kế toán mới ban hành theo quyết định số 1141 - TC/QĐ/CĐKT ngày 1-11-1995 của Bộ trưởng tài chính /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | |
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
Hà Nội :
Thống kê ,
1995
|
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00789nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014359 | ||
| 005 | ##6/27/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 657 |b TR-M |
| 090 | # | # | |a 657 |b TR-M |
| 100 | # | # | |a Trần Minh |
| 245 | # | # | |a Sơ đồ hạch toán kế toán doanh nghiệp : |b Theo chế độ kế toán mới ban hành theo quyết định số 1141 - TC/QĐ/CĐKT ngày 1-11-1995 của Bộ trưởng tài chính / |c Trần Minh, Nguyễn Văn Nhiệm |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 110 tr.; |c 28 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Nhiệm |
| 992 | # | # | |a 17000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |