Kế toán Pháp : Theo hệ thống tài khoản kế toán tổng quát năm 1982 . t. IV : Kiểm tra kế toán /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Bộ Tài chính ,
1991
|
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00764nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014506 | ||
| 005 | ##7/1/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 657 |b LA-K |
| 090 | # | # | |a 657 |b LA-K |
| 100 | # | # | |a Lâm Bính Kiệt |
| 245 | # | # | |a Kế toán Pháp : |b Theo hệ thống tài khoản kế toán tổng quát năm 1982 . |n t. IV : |p Kiểm tra kế toán / |c Lâm Bính Kiệt, Lâm Bình Lễ, Phạm Huyên |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Bộ Tài chính , |c 1991 |
| 300 | # | # | |a 108 tr.; |c 26 cm. |
| 700 | # | # | |a Lâm Bình Lễ |
| 700 | # | # | |a Phạm Huyên |
| 992 | # | # | |a 6500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |