Số liệu kinh tế - xã hội các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam = Sicio - economic statistical data key economic areas in Vietnam
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | Sách giấy |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese English |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội :
Tổng cục thống kê ,
1998
|
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00675nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014556 | ||
| 005 | ##7/2/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 082 | # | # | |a 330.959 7 |b TON |
| 090 | # | # | |a 330.959 7 |b TON |
| 245 | # | # | |a Số liệu kinh tế - xã hội các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam = |b Sicio - economic statistical data key economic areas in Vietnam |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Tổng cục thống kê , |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 340 tr.; |c 25 cm. |
| 992 | # | # | |a 90000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |