Từ điển Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao Việt Nam : t. I /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Đồng Nai :
Tổng hợp,
1998.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00767nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014715 | ||
| 005 | ##20000705 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 398.995 922 3 |b VI-C |
| 100 | # | # | |a Việt Chương. |
| 245 | # | # | |a Từ điển Thành ngữ - Tục ngữ - Ca dao Việt Nam : |n t. I / |c Việt Chương. |
| 260 | # | # | |a Đồng Nai : |b Tổng hợp, |c 1998. |
| 300 | # | # | |a 862 tr.; |c 23 cm. |
| 650 | # | # | |a Ca dao Việt Nam |v Từ điển. |
| 650 | # | # | |a Tục ngữ Việt Nam |v Từ điển. |
| 650 | # | # | |a Thành ngữ |v Từ điển. |
| 992 | # | # | |a 100000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |