Ngữ pháp chức năng tiếng Việt : Câu trong tiếng Việt . t. I : cấu trúc - nghĩa - công dụng /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Giáo dục,
1999
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00817nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014761 | ||
| 005 | ##7/7/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 5 |b Ngu |
| 090 | # | # | |a 495.922 5 |b Ngu |
| 100 | # | # | |a Cao Xuân Hạo |
| 245 | # | # | |a Ngữ pháp chức năng tiếng Việt : |b Câu trong tiếng Việt . |n t. I : |p cấu trúc - nghĩa - công dụng / |c Cao Xuân Hạo, Hoàng Xuân Tâm, Nguyễn Văn Bằng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 144 tr.; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Việt |x Ngữ pháp. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Xuân Tâm |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Bằng |
| 992 | # | # | |a 8000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |