192 nước trên thế giới /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Thế giới ,
2000
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00764nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020014973 | ||
| 005 | ##7/9/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 910.3 |b Nuo |
| 090 | # | # | |a 910.3 |b Nuo |
| 100 | # | # | |a Mai Lý Quảng |
| 245 | # | # | |a 192 nước trên thế giới / |c Mai Lý Quảng, Quảng Mai Lý, Thịnh Đỗ Đức, Dương Nguyễn Đức, ... |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thế giới , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 661 tr.; |c 20 cm. |
| 700 | # | # | |a ..., |
| 700 | # | # | |a Đỗ Đức Thịnh |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đức Dương |
| 992 | # | # | |a 67000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |