Từ điển hoá học Anh Việt-Việt : Khoảng 40000 thuật ngữ, có giải thích /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | English Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
1997
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00804nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020015221 | ||
| 005 | ##8/4/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 082 | # | # | |a 540.3 |b Tud |
| 090 | # | # | |a 540.3 |b Tud |
| 100 | # | # | |a Lê Mạnh Chiến |
| 245 | # | # | |a Từ điển hoá học Anh Việt-Việt : |b Khoảng 40000 thuật ngữ, có giải thích / |c Lê Mạnh Chiến, Nguyễn Hiền, Trần Anh Kỳ, ... |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 1164 tr.; |c 24 cm. |
| 700 | # | # | |a ..., |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hiền |
| 700 | # | # | |a Trần Anh Kỳ |
| 992 | # | # | |a 150000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |