Sơ đồ hạch toán kế toán /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Thống kê ,
1997
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00645nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020015483 | ||
| 005 | ##8/17/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 657 |b PH-L |
| 090 | # | # | |a 657 |b PH-L |
| 100 | # | # | |a Phạm Xuân Lực |
| 245 | # | # | |a Sơ đồ hạch toán kế toán / |c Phạm Xuân Lực, Nguyễn Văn Nhiệm |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 171 tr.; |c 28 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Nhiệm |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |