Cơ sở giải tích toán học. t. II /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Đại học và Trung học Chuyên nghiệp ,
1977
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00717nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020016379 | ||
| 005 | ##11/20/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515 |b FI-G |
| 100 | # | # | |a Fichtengôn, G. M. |
| 245 | # | # | |a Cơ sở giải tích toán học. |n t. II / |c G. M. Fichtengôn; Phan Văn Hạp, Hoàng Hữu Như |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 415 tr.; |c 22 cm. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Hữu Như |e dịch |
| 700 | # | # | |a Phan Văn Hạp |e dịch |
| 992 | # | # | |a 1480 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |