Từ điển từ và ngữ Việt Nam /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
TP.HCM :
Nxb. TP.HCM,
2000
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00635nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020016459 | ||
| 005 | ##20001123 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 3 |b NG-L |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Lân |
| 245 | # | # | |a Từ điển từ và ngữ Việt Nam / |c Nguyễn Lân |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b Nxb. TP.HCM, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 2112 tr.; |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 992 | # | # | |a 220000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |