|
|
|
|
| LEADER |
00850nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU020016517 |
| 005 |
##11/23/2000 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 382
|b DA-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Daniesl, John D.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kinh doanh quốc tế :
|b Môi trường và hoạt động /
|c John D. Daniesl, Lee H. Radebaugh; Trương Công Minh, Trần Tuấn Nhạc, Trần Thị Tường Như dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Thống kê ,
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 566 tr.;
|c 28 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Radebaugh, Lee H.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Tường Như
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Tuấn Nhạc
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Công Minh
|e dịch
|
| 992 |
# |
# |
|a 88000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|