Từ điển kinh tế Nga - Pháp - Việt. t.I
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | Sách giấy |
|---|---|
| ভাষা: | Russian French Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
TP.HCM :
Trường Đại học Kinh tế,
1981
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00611nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020016688 | ||
| 005 | ##12/7/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a rus |a fre |a vie |
| 082 | # | # | |a 330.03 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển kinh tế Nga - Pháp - Việt. |n t.I |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b Trường Đại học Kinh tế, |c 1981 |
| 300 | # | # | |a 380 tr.; |c 25 cm. |
| 650 | # | # | |a Kinh tế học |v Từ điển. |
| 992 | # | # | |a 8200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |