Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam /
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H. :
Văn hoá,
1995
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00754nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020016690 | ||
| 005 | ##12/7/2000 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 398.995 922 3 |b VU-D |
| 100 | # | # | |a Vũ Dung |
| 245 | # | # | |a Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam / |c Vũ Dung, Vũ Thúy Anh, Vũ Quang Hào |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá, |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 784 tr.; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Tục ngữ |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Thành ngữ |
| 700 | # | # | |a Vũ Quang Hào |
| 700 | # | # | |a Vũ Thúy Anh |
| 992 | # | # | |a 80000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |