|
|
|
|
| LEADER |
00805nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU020017404 |
| 005 |
##3/27/2001 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597
|b TO-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Tô Hoài
|
| 245 |
# |
# |
|a Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội.
|n t. IV /
|c Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM :
|b Trẻ ,
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 144 tr.;
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Di sản văn hoá
|z Việt Nam
|z Hà Nội.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|x Lịch sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vinh Phúc
|
| 992 |
# |
# |
|a 15000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|