Kinh tế học vi mô /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | , , , |
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội :
Thống kê ,
1999
|
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00788nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020017481 | ||
| 005 | ##3/29/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 338.5 |b PI-R |
| 100 | # | # | |a Pindyck, Robert S. |
| 245 | # | # | |a Kinh tế học vi mô / |c Robert S. Pindyck, Daniel L. Rubinfeld; Bùi Anh Tuấn, Trần Đình Toàn, Vũ Kim Dũng dịch |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 716 tr.; |c 27 cm. |
| 700 | # | # | |a Bùi Anh Tuấn |e dịch |
| 700 | # | # | |a Rubinfeld, Daniel L. |
| 700 | # | # | |a Trần Đình Toàn |e dịch |
| 700 | # | # | |a Vũ Kim Dũng |e dịch |
| 992 | # | # | |a 95000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |