Thống kê xã hội học : xác suất thống kê B /
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Hà Nội :
Đại học Quốc gia ,
2000
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00730nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020017529 | ||
| 005 | ##4/2/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 330.015 195 |b DA-H |
| 100 | # | # | |a Đào Hữu Hồ |
| 245 | # | # | |a Thống kê xã hội học : |b xác suất thống kê B / |c Đào Hữu Hồ |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 176 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Xác suất và thống kê |v Giáo trình. |
| 650 | # | # | |a Xã hội học |x Phương pháp thống kê |v Giáo trình. |
| 992 | # | # | |a 13500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |