Văn hoá mỹ thuật Huế /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Mỹ thuật ,
2000
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00695nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020017534 | ||
| 005 | ##4/2/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 306.089 959 2 |b CH-T |
| 100 | # | # | |a Chu Quang Trứ |
| 245 | # | # | |a Văn hoá mỹ thuật Huế / |c Chu Quang Trứ |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Mỹ thuật , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 272 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Mỹ thuật Việt Nam |z Việt Nam |z Thừa Thiên - Huế. |
| 651 | # | # | |a Thừa Thiên (Huế) |z Việt Nam |x Văn minh. |
| 992 | # | # | |a 27000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |