Rôbinxơn Cơruxô. t. II /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Kim Đồng,
2000
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00616nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020017767 | ||
| 005 | ##4/29/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 808.068 |b DE-D |
| 100 | # | # | |a Đêphô, Danien |
| 245 | # | # | |a Rôbinxơn Cơruxô. |n t. II / |c Danien Đêphô; Hoàng Thái Anh dịch |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Kim Đồng, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 192 tr.; |c 15 cm. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Thái Anh |e dịch |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |