Từ điển toán học /
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | , , , , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật ,
1977
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00797nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020018088 | ||
| 005 | ##5/23/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 510.3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển toán học / |c O.V. Manturov, Iu.K. Xolnxev, Iu.in. Sorkin; Hoàng Hữu Như, Lê Đình Thịnh dịch |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 688 tr.; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Hoàng Hữu Như |e dịch |
| 700 | # | # | |a Lê Đình Thịnh |e dịch |
| 700 | # | # | |a Manturov, O.V. |
| 700 | # | # | |a Sorkin, Iu.in. |
| 700 | # | # | |a Xolnxev, Iu.K. |
| 992 | # | # | |a 1563 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |