Quy chế bảo vệ môi trường ngành xây dựng và bộ tiêu chuẩn Việt Nam về hệ thống quản lý môi trường
Gorde:
| Formatua: | Sách giấy |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Xây dựng ,
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00763nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020018735 | ||
| 005 | ##10/2/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 628 |b BOX |
| 245 | # | # | |a Quy chế bảo vệ môi trường ngành xây dựng và bộ tiêu chuẩn Việt Nam về hệ thống quản lý môi trường |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Xây dựng , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 88 tr.; |c 31 cm. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp xây dựng |x Luật và pháp chế |z Việt Nam. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp xây dựng |z Việt Nam |x Khía cạnh môi trường. |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |