Đại cương triết học Trung Quốc /
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Chính trị Quốc gia ,
1999.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00808nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019007 | ||
| 005 | ##20011105 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 181.1 |b Dai |
| 245 | # | # | |a Đại cương triết học Trung Quốc / |c Doãn Chính, Trương Văn Chung, Nguyễn Thế Nghĩa. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Chính trị Quốc gia , |c 1999. |
| 300 | # | # | |a 720 tr.; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Lịch sử khoa học |
| 653 | # | # | |a Triết học Trung Quốc |
| 700 | # | # | |a Doãn Chính. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thế Nghĩa. |
| 700 | # | # | |a Trương Văn Chung. |
| 992 | # | # | |a 56000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |