Tâm lý học nghệ thuật /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Khoa học Xã hội,
1995
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00663nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019087 | ||
| 005 | ##11/8/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 801.93 |b VU-L |
| 100 | # | # | |a Vưgôtxki, L. X. |
| 245 | # | # | |a Tâm lý học nghệ thuật / |c L. X. Vưgôtxki; Hoài Lam, Kiên Giang dịch |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học Xã hội, |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 534 tr.; |c 20 cm. |
| 700 | # | # | |a Hoài Lam |e dịch |
| 700 | # | # | |a Kiên Giang |e dịch |
| 992 | # | # | |a 57300 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |