Ngữ pháp chức năng tiếng Việt : Câu trong tiếng Việt . t. I : cấu trúc - nghĩa - công dụng /
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Giáo dục,
1999
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00794nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019105 | ||
| 005 | ##11/9/2001 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 495.922 5 |b Ngu |
| 245 | # | # | |a Ngữ pháp chức năng tiếng Việt : |b Câu trong tiếng Việt . |n t. I : |p cấu trúc - nghĩa - công dụng / |c Cao Xuân Hạo, Hoàng Xuân Tâm, Nguyễn Văn Bằng, ... |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 144 tr.; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Việt |x Ngữ pháp. |
| 700 | # | # | |a Cao Xuân Hạo |
| 700 | # | # | |a Hoàng Xuân Tâm |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Bằng |
| 992 | # | # | |a 19800 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |