|
|
|
|
| LEADER |
00656nam a2200241 4500 |
| 001 |
DLU020019221 |
| 005 |
##12/18/2001 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.922 5
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Lai
|
| 245 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ hướng vận động tiếng Việt hiện đại :
|b Quá trình hình thành và phát triển /
|c Nguyễn Lai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Khoa học Xã hội ,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 356 tr.;
|c 21 cm.
|
| 992 |
# |
# |
|a 34000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|